Nin gim thống k Đ Nẵng 2007
Phần VI: Nng nghiệp, lm nghiệp v thuỷ sản Phần VI: Nng nghiệp, lm nghiệp v thuỷ sản Chỉ số pht triển diện tch gieo trồng cc loại cy hng năm Diện tch gieo trồng, năng suất v sản lượng la, ng, khoai lang v sắn
Sản lượng cc loại cy hng năm

Gross output of annual crops

Tấn-Tons

 

2000

2005

2006

2007

 

1. Cy lương thực c hạt

52 828

45 987

51 005

49 772

Cereal

-La

52 223

41 806

46 312

45 231

Paddy

-Ng

605

4 181

4 693

4 541

Maize

2. Cy chất bột c củ

 

 

 

 

Starchy plants

-Khoai lang

8 577

2 761

4 749

3 721

Potatoes

-Sắn

4 582

1 204

1 879

1 983

Cassava

3. Cy thực phẩm

 

 

 

 

Foodstuff crops

Trong đ:

 

 

 

 

Of which:

-Rau cc loại

18 420

27 089

20 128

19 919

Kind of vegetable

-Đậu cc loại

173

147

113

125

Kind of bean

4. Cy cng nghiệp

 

 

 

 

Annual industrial crops

Trong đ:

 

 

 

 

Of which:

-Lạc

1 900

1 558

1 742

1 709

Peanut

-Vừng

119

11

54

67

Sesame

-Ma

8 723

8 316

10 500

15 660

Sugar cane

-Thuốc l

123

236

78

57

Tobacco

Thuật ngữ-Terminology

 


Created by AM Word2CHM